ơi ới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng gọi to, dồn dập và có vẻ khẩn trương: Từ dùng để gọi ai đó từ xa, thường với âm lượng lớn và lặp lại, thể hiện sự cần thiết phải được chú ý ngay lập tức.
- Tiếng hô to, la lớn: Chỉ âm thanh la hét, gọi nhau ồn ào và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Nghe tiếng "ơi ới" từ bờ sông, tôi biết có người đang cần giúp đỡ.
- Trẻ con trong xóm chạy ra đồng, ơi ới gọi nhau đi thả diều.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả âm thanh ồn ào của đám đông đang gọi nhau:
- Cả một góc chợ vang lên tiếng ơi ới của những người bán hàng.
- Dùng trong văn chương, thơ ca để tả cảnh sinh hoạt có tiếng gọi:
- "Tiếng ơi ới gọi đò bên sông vọng lại trong chiều muộn."
Biến thể và từ gần giống
- Ơi (thán từ): Tiếng gọi thân mật, nhẹ nhàng hơn, thường đứng sau tên người hoặc danh xưng (Ví dụ: , ).
- Ới (thán từ): Thường dùng trong các từ láy hoặc đi kèm để nhấn mạnh, ít khi dùng độc lập.
Từ đồng nghĩa
- Hò hét: La to, gọi to (nhấn mạnh âm lượng và sự ồn ào).
- La ó: Kêu la, phản đối ồn ào (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ liên quan
- Gọi ơi ới: Gọi to và liên tục.
- Anh ta đứng đầu ngõ gọi ơi ới nhưng không thấy ai trả lời.
- Ơi ới hò đò: Cụm từ cố định, thường dùng để tả cảnh gọi đò qua sông.
- Bến sàng chiều nào cũng có tiếng ơi ới hò đò.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ơi ới". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn tả cảnh, tả âm thanh sinh hoạt.
- Tiếng gọi dồn dập: ơi ới hò đò.