ơi ới

Học thuật
Thân thiện
ơi ới

Một người đàn ông đứng trên bờ sông ơi ới gọi đò.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng gọi to, dồn dập có vẻ khẩn trương: Từ dùng để gọi ai đó từ xa, thường với âm lượng lớn lặp lại, thể hiện sự cần thiết phải được chú ý ngay lập tức.
    • Tiếng to, la lớn: Chỉ âm thanh la hét, gọi nhau ồn ào liên tục.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Nghe tiếng "ơi ới" từ bờ sông, tôi biết người đang cần giúp đỡ.
    • Trẻ con trong xóm chạy ra đồng, ơi ới gọi nhau đi thả diều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả âm thanh ồn ào của đám đông đang gọi nhau:
    • Cả một góc chợ vang lên tiếng ơi ới của những người bán hàng.
  • Dùng trong văn chương, thơ ca để tả cảnh sinh hoạt tiếng gọi:
    • "Tiếng ơi ới gọi đò bên sông vọng lại trong chiều muộn."
Biến thể từ gần giống
  • Ơi (thán từ): Tiếng gọi thân mật, nhẹ nhàng hơn, thường đứng sau tên người hoặc danh xưng ( dụ: , ).
  • Ới (thán từ): Thường dùng trong các từ láy hoặc đi kèm để nhấn mạnh, ít khi dùng độc lập.
Từ đồng nghĩa
  • hét: La to, gọi to (nhấn mạnh âm lượng sự ồn ào).
  • La ó: Kêu la, phản đối ồn ào (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Gọi ơi ới: Gọi to liên tục.
    • Anh ta đứng đầu ngõ gọi ơi ới nhưng không thấy ai trả lời.
  • Ơi ới đò: Cụm từ cố định, thường dùng để tả cảnh gọi đò qua sông.
    • Bến sàng chiều nào cũng tiếng ơi ới đò.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ơi ới". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn tả cảnh, tả âm thanh sinh hoạt.
ơi ới

Một người đàn ông đứng trên bờ sông ơi ới gọi đò.

  1. Tiếng gọi dồn dập: ơi ới đò.